Báo cáo CBAM là một phần quan trọng trong quá trình thực hiện Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon của EU, đặc biệt khi CBAM bước vào giai đoạn chính thức từ năm 2026. Doanh nghiệp Việt Nam xuất khẩu các nhóm hàng thuộc phạm vi CBAM cần chuẩn bị dữ liệu sản xuất, phát thải khí nhà kính và thông tin liên quan để cung cấp cho nhà nhập khẩu EU. Vậy báo cáo CBAM gồm những nội dung nào và quy trình thực hiện ra sao? Cùng tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.
Mục lục
Báo cáo CBAM là gì?
Khái niệm báo cáo CBAM
Báo cáo CBAM là tập hợp thông tin về hàng hóa thuộc phạm vi Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon của EU và lượng phát thải khí nhà kính hàm chứa trong quá trình sản xuất hàng hóa đó. Dữ liệu này được sử dụng để thực hiện nghĩa vụ CBAM đối với hàng hóa nhập khẩu vào EU.
Về bản chất, báo cáo CBAM không phải là báo cáo tổng kiểm kê khí nhà kính của toàn bộ doanh nghiệp. Trọng tâm của báo cáo là lượng phát thải hàm chứa (embedded emissions) gắn với những hàng hóa thuộc phạm vi CBAM được đưa vào thị trường EU.
Trong giai đoạn chuyển tiếp từ năm 2023 đến hết năm 2025, doanh nghiệp chủ yếu thực hiện nghĩa vụ cung cấp và báo cáo dữ liệu phát thải. Từ ngày 01/01/2026, CBAM bước vào giai đoạn chính thức, trong đó nhà nhập khẩu EU phải thực hiện các nghĩa vụ liên quan đến khai báo và chứng chỉ CBAM.
Do đó, khi nói đến báo cáo CBAM đối với doanh nghiệp Việt Nam, cần phân biệt hai vấn đề: nghĩa vụ khai báo chính thức tại EU và trách nhiệm cung cấp dữ liệu phát thải của nhà sản xuất ngoài EU. Nhà sản xuất Việt Nam đóng vai trò quan trọng trong việc tạo lập dữ liệu phát thải đáng tin cậy để nhà nhập khẩu hoặc CBAM declarant sử dụng trong quá trình khai báo.
Xem thêm: Carbon Border Adjustment Mechanism – CBAM
Báo cáo CBAM áp dụng cho những hàng hóa nào?
CBAM hiện tập trung vào các nhóm hàng hóa có cường độ phát thải carbon cao, gồm:
- Xi măng;
- Điện;
- Phân bón;
- Sắt và thép;
- Nhôm;
- Hydro.
Ngoài sản phẩm cuối cùng, phạm vi CBAM còn có thể liên quan đến một số tiền chất được sử dụng trong quá trình sản xuất hàng hóa thuộc phạm vi cơ chế. Vì vậy, doanh nghiệp không nên chỉ căn cứ vào tên thương mại của sản phẩm để xác định nghĩa vụ mà cần kiểm tra đúng mã hàng hóa và phạm vi áp dụng theo quy định CBAM.
Đây là bước đầu tiên trong quy trình báo cáo CBAM. Nếu xác định sai sản phẩm hoặc sai phạm vi áp dụng, toàn bộ quá trình thu thập dữ liệu và tính toán phát thải phía sau có thể bị sai lệch.
Ai có trách nhiệm thực hiện báo cáo CBAM?
Một điểm doanh nghiệp Việt Nam cần đặc biệt lưu ý là nhà sản xuất ngoài EU và nhà nhập khẩu EU không có cùng trách nhiệm trong báo cáo CBAM.
Trong giai đoạn chính thức, nhà nhập khẩu EU hoặc chủ thể được xác định là CBAM declarant chịu trách nhiệm thực hiện nghĩa vụ CBAM tại EU. CBAM Registry là nền tảng điện tử được sử dụng để nhà nhập khẩu thực hiện các nghĩa vụ và báo cáo liên quan đến CBAM.
Trong khi đó, doanh nghiệp sản xuất tại Việt Nam có trách nhiệm cung cấp thông tin về quá trình sản xuất và lượng phát thải hàm chứa theo yêu cầu của đối tác nhập khẩu. Nếu nhà nhập khẩu lựa chọn sử dụng giá trị phát thải thực tế, nhà sản xuất tại nước thứ ba phải cung cấp dữ liệu phát thải đã được xác minh theo yêu cầu áp dụng.
Như vậy, doanh nghiệp Việt Nam có thể không trực tiếp là chủ thể nộp báo cáo CBAM tại EU, nhưng việc xây dựng dữ liệu và hồ sơ phục vụ báo cáo CBAM là yêu cầu rất quan trọng để duy trì hoạt động xuất khẩu.

Báo cáo CBAM gồm những nội dung gì?
Nội dung báo cáo CBAM cần được xây dựng dựa trên thông tin về hàng hóa, cơ sở sản xuất và phát thải hàm chứa. Tùy loại hàng hóa và phương pháp tính, phạm vi dữ liệu cần thu thập có thể khác nhau.
Thông tin về hàng hóa nhập khẩu
Trước khi lập báo cáo CBAM, doanh nghiệp cần xác định đầy đủ thông tin nhận diện hàng hóa. Các dữ liệu quan trọng có thể bao gồm:
- Tên và mô tả hàng hóa;
- Mã CN/HS tương ứng;
- Khối lượng hàng hóa;
- Đơn vị tính;
- Quốc gia xuất xứ;
- Cơ sở sản xuất;
- Thời gian sản xuất hoặc kỳ dữ liệu liên quan.
Việc xác định đúng mã hàng hóa có ý nghĩa đặc biệt quan trọng bởi CBAM được áp dụng theo phạm vi hàng hóa được quy định cụ thể trong pháp luật EU. Doanh nghiệp không nên chỉ dựa vào cách gọi sản phẩm nội bộ hoặc tên thương mại khi xác định hàng hóa có thuộc diện CBAM hay không.
Thông tin về cơ sở sản xuất
Một báo cáo CBAM có dữ liệu đáng tin cậy phải truy xuất được nguồn phát thải về cơ sở sản xuất cụ thể.
Doanh nghiệp cần xác định rõ:
- Tên và địa điểm cơ sở sản xuất;
- Quy trình sản xuất liên quan;
- Các công đoạn tạo ra phát thải;
- Nguồn nhiên liệu và năng lượng sử dụng;
- Nguyên liệu, tiền chất đầu vào;
- Dòng sản phẩm và sản lượng;
- Các dữ liệu cần thiết để phân bổ phát thải cho sản phẩm.
Việc xác định cơ sở và ranh giới sản xuất giúp doanh nghiệp tránh tình trạng tính thiếu hoặc tính trùng phát thải giữa các công đoạn.
Dữ liệu về phát thải hàm chứa
Đây là nội dung cốt lõi của báo cáo CBAM.
Phát thải hàm chứa là lượng phát thải khí nhà kính gắn với quá trình sản xuất hàng hóa. Tùy loại hàng hóa và phương pháp tính được áp dụng, dữ liệu có thể liên quan đến phát thải trực tiếp, phát thải gián tiếp và phát thải từ tiền chất.
Doanh nghiệp cần xác định:
Nguồn phát thải → dữ liệu hoạt động → hệ số phát thải → tổng phát thải → phân bổ cho sản phẩm → phát thải hàm chứa trên đơn vị hàng hóa.
Đây cũng là lý do báo cáo CBAM cần được xây dựng trên nền tảng hệ thống đo lường, báo cáo và kiểm chứng (MRV), thay vì chỉ ước tính tổng lượng CO₂ phát sinh vào cuối kỳ.
Ủy ban châu Âu đã công bố hướng dẫn riêng năm 2026 về các phương pháp tính phát thải hàm chứa trong hàng hóa CBAM, cho thấy việc xác định phương pháp và ranh giới tính toán là một phần trọng yếu của quá trình thực hiện CBAM.
Dữ liệu phát thải thực tế và giá trị mặc định
Trong báo cáo CBAM, doanh nghiệp cần phân biệt giữa actual emissions và default values.
Actual emissions là lượng phát thải được xác định dựa trên dữ liệu thực tế của quá trình sản xuất. Đây là nguồn dữ liệu có tính phản ánh cao hơn đối với hoạt động thực tế của cơ sở sản xuất.
Default values là các giá trị mặc định được Ủy ban châu Âu quy định hoặc công bố để sử dụng trong những trường hợp phù hợp theo cơ chế CBAM.
Theo thông tin chính thức của EC, nhà nhập khẩu có thể sử dụng giá trị mặc định hoặc giá trị thực tế trong khai báo. Trường hợp sử dụng dữ liệu phát thải thực tế, nhà sản xuất tại nước thứ ba phải cung cấp dữ liệu phát thải đã được xác minh.
Vì vậy, doanh nghiệp xuất khẩu không nên hiểu rằng chỉ cần đưa ra một con số phát thải ước tính là có thể hoàn thành báo cáo CBAM. Giá trị phát thải cần có phương pháp xác định rõ ràng, dữ liệu đầu vào phù hợp và hồ sơ chứng minh tương ứng.
Giá carbon đã trả tại nước sản xuất
Một nội dung khác có thể liên quan đến báo cáo CBAM là thông tin về giá carbon đã được trả tại quốc gia sản xuất.
Mục đích của thông tin này là phản ánh chi phí carbon mà hàng hóa đã chịu tại nơi sản xuất trong trường hợp đáp ứng điều kiện được công nhận theo quy định CBAM.
Doanh nghiệp cần lưu giữ các hồ sơ, chứng từ và bằng chứng liên quan đến khoản chi phí carbon đã thanh toán để có cơ sở cung cấp thông tin cho đối tác nhập khẩu khi cần thiết.
Dữ liệu liên quan đến điều chỉnh phân bổ miễn phí
Trong cơ chế CBAM, một số yếu tố liên quan đến việc phân bổ hạn ngạch phát thải miễn phí trong EU cũng được tính đến khi xác định số lượng chứng chỉ CBAM cần nộp.
Ủy ban châu Âu đã ban hành hướng dẫn riêng về cách tính điều chỉnh phân bổ miễn phí đối với số lượng chứng chỉ CBAM phải nộp trong bộ hướng dẫn năm 2026.
Vì vậy, khi xây dựng báo cáo CBAM, doanh nghiệp nên theo dõi các hướng dẫn kỹ thuật hiện hành thay vì chỉ sử dụng công thức hoặc biểu mẫu của giai đoạn chuyển tiếp.

Quy trình lập và thực hiện báo cáo CBAM
Để lập báo cáo CBAM chính xác, doanh nghiệp nên xây dựng quy trình thống nhất từ khâu xác định hàng hóa đến thu thập, tính toán, kiểm tra và cung cấp dữ liệu.
Bước 1 – Xác định hàng hóa có thuộc phạm vi CBAM
Trước tiên, doanh nghiệp cần rà soát danh mục hàng hóa xuất khẩu sang EU và đối chiếu với phạm vi CBAM.
Các thông tin cần kiểm tra gồm:
- Mã CN/HS;
- Nhóm hàng;
- Thành phần sản phẩm;
- Quốc gia xuất khẩu;
- Quy trình sản xuất;
- Các tiền chất liên quan.
Doanh nghiệp nên thực hiện bước này trước khi xây dựng hệ thống báo cáo CBAM, bởi không phải mọi sản phẩm xuất khẩu sang EU đều thuộc phạm vi của cơ chế.
Bước 2 – Xác định cơ sở và ranh giới sản xuất
Sau khi xác định hàng hóa thuộc phạm vi CBAM, doanh nghiệp cần xác định cơ sở sản xuất và ranh giới của các quy trình liên quan.
Ở bước này cần làm rõ:
- Hàng hóa được sản xuất tại cơ sở nào;
- Công đoạn nào phát sinh phát thải;
- Nguồn nhiên liệu nào được sử dụng;
- Điện được tiêu thụ ở đâu;
- Có sử dụng tiền chất thuộc phạm vi CBAM hay không;
- Phát thải được phân bổ cho sản phẩm như thế nào.
Xác định ranh giới đúng giúp dữ liệu trong báo cáo CBAM phản ánh đúng quá trình sản xuất và hạn chế sai số trong tính toán.
Bước 3 – Thu thập dữ liệu hoạt động
Đây là bước có ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng báo cáo CBAM.
Doanh nghiệp cần thiết lập cơ chế thu thập dữ liệu định kỳ thay vì chờ đến thời điểm đối tác yêu cầu mới tổng hợp. Các dữ liệu có thể bao gồm:
- Sản lượng sản phẩm;
- Lượng nhiên liệu tiêu thụ;
- Lượng điện tiêu thụ;
- Lượng nguyên liệu sử dụng;
- Lượng tiền chất;
- Dữ liệu vận hành thiết bị;
- Hệ số phát thải;
- Dữ liệu đo đạc trực tiếp;
- Hồ sơ mua nhiên liệu, điện và nguyên vật liệu.
Mỗi dữ liệu sử dụng trong báo cáo CBAM cần có nguồn gốc rõ ràng và có thể truy xuất về hồ sơ gốc.
Bước 4 – Tính toán phát thải hàm chứa
Sau khi thu thập dữ liệu, doanh nghiệp tiến hành tính toán lượng phát thải theo phương pháp phù hợp với loại hàng hóa và quy định CBAM.
Về nguyên tắc, quá trình có thể hình dung như sau:
Dữ liệu hoạt động → xác định phát thải → phân bổ phát thải → xác định phát thải hàm chứa → tính theo đơn vị hàng hóa.
Tuy nhiên, công thức và phương pháp cụ thể không giống nhau cho mọi ngành. EU đã ban hành hướng dẫn tính phát thải CBAM và hướng dẫn riêng theo từng lĩnh vực như xi măng, hydro, phân bón, sắt thép, nhôm và điện.
Do đó, doanh nghiệp cần xác định đúng phương pháp trước khi đưa kết quả vào báo cáo CBAM.
Bước 5 – Xác minh dữ liệu phát thải
Xác minh là bước ngày càng quan trọng trong hệ thống báo cáo CBAM, đặc biệt khi nhà nhập khẩu sử dụng dữ liệu phát thải thực tế.
Theo thông tin cập nhật từ Ủy ban châu Âu, các tổ chức xác minh CBAM sẽ phải được công nhận theo yêu cầu áp dụng và đăng ký trong CBAM Registry. EC dự kiến những verifier CBAM đầu tiên được công nhận vào khoảng tháng 9/2026.
Doanh nghiệp vì vậy cần chuẩn bị hồ sơ đủ khả năng chứng minh:
- Nguồn dữ liệu;
- Phương pháp tính;
- Thiết bị đo;
- Hệ số phát thải;
- Sản lượng;
- Phân bổ phát thải;
- Các giả định được sử dụng;
- Quy trình kiểm soát dữ liệu.
Bước 6 – Cung cấp dữ liệu và thực hiện khai báo CBAM
Sau khi dữ liệu được kiểm tra và xác minh theo yêu cầu, doanh nghiệp Việt Nam cung cấp thông tin cho nhà nhập khẩu hoặc CBAM declarant tại EU.
Nhà nhập khẩu sử dụng dữ liệu này để thực hiện nghĩa vụ CBAM trên CBAM Registry. Hệ thống này hỗ trợ các chức năng liên quan đến cấp phép, nghĩa vụ báo cáo, gửi dữ liệu phát thải và các mô-đun thực hiện CBAM.
Vì vậy, quy trình báo cáo CBAM trong thực tế cần được nhìn nhận như một chuỗi liên kết:
Nhà sản xuất Việt Nam → thu thập dữ liệu → tính phát thải → xác minh → cung cấp dữ liệu → nhà nhập khẩu EU khai báo CBAM.

Thời hạn và quy định báo cáo CBAM từ năm 2026
Việc nắm rõ thời hạn là yêu cầu quan trọng khi thực hiện báo cáo CBAM, đặc biệt bởi cơ chế đã chuyển từ giai đoạn chuyển tiếp sang giai đoạn chính thức.
Báo cáo CBAM trong giai đoạn chuyển tiếp 2023–2025
Từ ngày 01/10/2023 đến hết năm 2025, CBAM vận hành trong giai đoạn chuyển tiếp. Trọng tâm của giai đoạn này là thu thập dữ liệu về lượng phát thải hàm chứa trong hàng hóa nhập khẩu vào EU.
Doanh nghiệp và nhà nhập khẩu thực hiện nghĩa vụ báo cáo theo cơ chế chuyển tiếp, trong đó dữ liệu phát thải là thành phần trọng tâm. Đây là giai đoạn giúp các bên làm quen với phương pháp tính toán, thu thập dữ liệu và yêu cầu báo cáo.
Tuy nhiên, doanh nghiệp không nên tiếp tục áp dụng máy móc các yêu cầu của giai đoạn này cho báo cáo CBAM 2026, bởi từ năm 2026, CBAM đã chuyển sang giai đoạn chính thức.
Báo cáo CBAM trong giai đoạn chính thức từ năm 2026
Từ ngày 01/01/2026, CBAM chính thức đi vào giai đoạn thực thi. Theo EC, cơ chế này đặt ra các nghĩa vụ đối với nhà nhập khẩu, bao gồm yêu cầu được cấp phép, nghĩa vụ báo cáo và mua, nộp chứng chỉ CBAM tương ứng với lượng phát thải carbon hàm chứa trong hàng hóa nhập khẩu.
Đối với báo cáo CBAM, một mốc quan trọng doanh nghiệp cần ghi nhớ là 30/09/2027. Đây là thời hạn để nhà nhập khẩu nộp báo cáo CBAM đầu tiên, bao phủ lượng phát thải hàm chứa trong hàng hóa nhập khẩu trong năm 2026, đồng thời thực hiện nghĩa vụ nộp số chứng chỉ CBAM tương ứng.
Điều này có nghĩa doanh nghiệp Việt Nam không nên đợi đến năm 2027 mới chuẩn bị dữ liệu. Toàn bộ dữ liệu sản xuất và phát thải của năm 2026 cần được thu thập, kiểm soát và lưu trữ ngay trong quá trình sản xuất.
Báo cáo CBAM và CBAM Registry
CBAM Registry là hệ thống điện tử phục vụ việc thực hiện nghĩa vụ CBAM của các chủ thể liên quan, trong đó có nhà nhập khẩu. Hệ thống bao gồm các chức năng liên quan đến cấp phép, báo cáo, gửi dữ liệu phát thải và thực hiện các nghĩa vụ CBAM.
Đối với doanh nghiệp Việt Nam, điều quan trọng không phải là chỉ hiểu cách sử dụng Registry, mà là đảm bảo dữ liệu cung cấp cho đối tác EU đầy đủ, nhất quán và có khả năng truy xuất.
Đây cũng là lý do việc xây dựng báo cáo CBAM cần gắn với hệ thống quản lý dữ liệu phát thải ngay từ cơ sở sản xuất.
Doanh nghiệp Việt Nam cần chuẩn bị gì để đáp ứng yêu cầu báo cáo CBAM?
Xây dựng hệ thống thu thập dữ liệu phát thải
Doanh nghiệp nên xây dựng một hệ thống thu thập dữ liệu riêng cho các sản phẩm thuộc phạm vi báo cáo CBAM.
Trước hết, cần phân công rõ trách nhiệm giữa các bộ phận như sản xuất, môi trường, năng lượng, kế toán, xuất nhập khẩu và quản lý chất lượng. Mỗi bộ phận cần xác định loại dữ liệu mình chịu trách nhiệm cung cấp.
Song song với đó, doanh nghiệp nên xây dựng biểu mẫu thu thập dữ liệu thống nhất và quy định tần suất cập nhật. Dữ liệu nên được thu thập theo tháng hoặc theo kỳ sản xuất thay vì tổng hợp hồi tố vào cuối năm.
Cách làm này giúp doanh nghiệp giảm nguy cơ thiếu dữ liệu và thuận lợi hơn khi lập báo cáo CBAM.
Thiết lập hệ thống MRV cho sản phẩm CBAM
MRV gồm Monitoring – Reporting – Verification, tương ứng với đo lường/giám sát, báo cáo và kiểm chứng.
Một hệ thống MRV tốt giúp doanh nghiệp kiểm soát toàn bộ vòng đời dữ liệu phát thải: từ lúc phát sinh dữ liệu tại nhà máy, ghi nhận, tính toán, kiểm tra cho đến khi sử dụng trong báo cáo CBAM.
Đặc biệt, dữ liệu CBAM cần được liên kết với dữ liệu sản xuất thực tế. Ví dụ, lượng nhiên liệu tiêu thụ phải có sự tương quan hợp lý với sản lượng; lượng điện sử dụng phải có hồ sơ chứng minh; dữ liệu phát thải phải có phương pháp tính rõ ràng.
Bộ Công Thương cũng nhấn mạnh doanh nghiệp Việt Nam cần chủ động xây dựng hệ thống đo lường, báo cáo và kiểm chứng minh bạch để chứng minh lượng phát thải khi tham gia chuỗi cung ứng chịu tác động của CBAM.
Chuẩn hóa hồ sơ và bằng chứng
Một báo cáo CBAM có chất lượng không chỉ phụ thuộc vào kết quả tính toán mà còn phụ thuộc vào khả năng chứng minh kết quả đó.
Doanh nghiệp nên chuẩn hóa và lưu trữ các nhóm hồ sơ như:
- Hóa đơn và chứng từ nhiên liệu;
- Hóa đơn điện;
- Hồ sơ sản xuất;
- Số liệu sản lượng;
- Hồ sơ nguyên vật liệu;
- Dữ liệu tiền chất;
- Dữ liệu đo lường;
- Hệ số phát thải;
- Bảng tính phát thải;
- Hồ sơ phân bổ phát thải;
- Hồ sơ kiểm tra và xác minh.
Các hồ sơ này cần có sự liên kết với số liệu trong báo cáo CBAM. Khi một con số phát thải được đưa vào báo cáo, doanh nghiệp phải có khả năng giải thích con số đó được hình thành từ đâu và dựa trên dữ liệu nào.
Kiểm tra và xác minh dữ liệu trước khi cung cấp cho đối tác EU
Trước khi cung cấp dữ liệu phục vụ báo cáo CBAM, doanh nghiệp nên tiến hành kiểm tra nội bộ để phát hiện sai lệch.
Một số nội dung cần rà soát gồm:
- Hàng hóa có đúng phạm vi CBAM không;
- Mã CN/HS có chính xác không;
- Sản lượng có thống nhất với hồ sơ sản xuất không;
- Dữ liệu nhiên liệu và điện có đầy đủ không;
- Phát thải có được tính đúng phương pháp không;
- Dữ liệu tiền chất đã được tính đúng chưa;
- Ranh giới hệ thống có bị bỏ sót hoặc tính trùng không;
- Các hồ sơ chứng minh có đầy đủ không.
Sau khi hoàn thiện hệ thống dữ liệu, doanh nghiệp có thể phối hợp với tổ chức xác minh phù hợp để chuẩn bị dữ liệu phát thải thực tế theo yêu cầu của CBAM.
Trong bối cảnh EU đã công bố bộ hướng dẫn kỹ thuật mới cho giai đoạn chính thức vào tháng 8/2026, việc chuẩn hóa dữ liệu và phương pháp tính ngay từ năm 2026 có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Bộ hướng dẫn mới bao gồm hướng dẫn chung, phương pháp tính phát thải, điều chỉnh phân bổ miễn phí và hướng dẫn riêng cho các ngành CBAM.
Tổ chức chứng nhận SIS CERT
Đại diện Việt Nam: CÔNG TY TNHH SIS CERT
Trụ sở: Tầng 14, tòa nhà HM TOWN, 412 Nguyễn Thị Minh Khai, phường 5, quận 3, Tp Hồ Chí Minh
Văn phòng làm việc: B3-49 chung cư cao tầng SKY 9, 61-63 đường số 1, khu phố 2, phường Phú Hữu, thành phố Thủ Đức, thành phố Hồ Chí Minh
Hotline: 0918991146
Liên hệ nhân viên kinh doanh:
Ms. QUỲNH NHƯ: 0919536711
Ms. THÚY: 0774416158
Email: info@isosig.com
Website: www.isosig.com
Chúng tôi có chuyên gia đào tạo và chứng nhận với hơn 15 năm kinh nghiệm, Chuyên gia của chúng tôi đều được đào tạo và có chứng chỉ đánh giá viên trưởng được công nhận quốc tế Examplar ( Mỹ) hoặc IRCA ( Anh). Chúng tôi thực hiện trọn gói đào tạo và chứng nhận với chi phí cạnh tranh.